Danh sách đã làm mã GACC cho các công ty

  1. VIET TUONG FOOD COMPANY LIMITID mã mít sấy CVNM31012201290023
  2. KIM BACH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY mã GACC dịch chanh dây CVNM24022210240128
  3. KIM QUY COMPANY LIMITED mã GACC dịch chanh dây CVNM24022210240129
  4. XUYEN HOA IMPORT EXPORT TRADING PROCESSING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM22012202280045
  5. BA TAM BINH DUONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012205260114, mã GACC hạt điều nhân trắngCVNM12012112010105
  6. CHAU GIANG FOOD PROCESSING TRADE COMPANY LIMITED mã GACC nước trái cây CVNM24022304210150, CVNM24042402210018
  7. MINH VAN FRUIT VEGETABLE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước trái cây CVNM24022305150154
  8. Ben Tre Coconut Investment Joint Stock Company mã GACC nước dừa CVNM24022306210165
  9. MY TAM FRUITS ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY mã GACC nước trái cây CVNM24022306290167
  10. TAN QUANG MINH MANUFACTURE & TRADING CO., LT mã GACC nước khoáng đóng chai CVNM24022308310189
  11. RED BAZAN PRODUCTION, TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED mã GACC trà các loại CVNM24052308310006
  12. BLAOFOOD COMPANY LIMITED mã GACC nước ép chanh dây CVNM24022401030205
  13. TAN QUANG MINH MANUFACTURE & TRADING CO., LTD mã GACC nước khoáng đóng chai CVNM24012312180005, CVNM24052312180008, CVNM24092312180041
  14. QUANG VINH IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM22012205170098
  15. GIA HUY TRADE PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM22012206170128
  16. VINH LOI MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM12012211090020 mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM22012204190086
  17. TIEN GIANG VEGETABLES AND FRUITS JOINT-STOCK COMPANY mã trái cây đông lạnh CVNM31012209300061
  18. KIM BACH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY mã trái cây đông lạnh CVNM24022210240128
  19. TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM31012210280063 và mã GACC trái cây sấy CVNM22012211030157
  20. CONG TY TNHH HAO mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012211100160
  21. BEIN JOINT STOCK COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012308090286
  22. VIET THAI GROUP CORPORATION mã GACC tinh bột sắn CVNM20012309010292
  23. LEC COMMODITIES CORPORATION mã GACC tinh bột sắn CVNM20012310270296
  24. SAO KHUE FOODS JOINT STOCK COMPANY mã GACC hủ tiếu CVNM20012401310314
  25. CHÍ TÂM TAY NINH IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012403080319
  26. THIEN DUC IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED mã GACC tinh bột sắn CVNM20012407230335
  27. CUONG TIEN PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012204130070
  28. Tata Coffee Vietnam Company Limited mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012201110023
  29. VINH LOI INVESTMENT PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012211100159
  30. TRUONG THUY AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING CO.,LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM22012204190076
  31. MINH PHAT PROCESSING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012201210029
  32. KIM QUY COMPANY LIMITED mã GACC chanh dây đông lạnh CVNM24022210240129
  33. Ben Tre Coconut Investment Joint Stock Company mã GACC nước dừa có gas CVNM24042306210010
  34. DANH NGHIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012205170106 mã GACC hạt điều nhân CVNM12012211090025
  35. BINH PHUOC FIVE STAR EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã CVNM22012210240155
  36. MINH DUNG PROCESSING, TRADING AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM30032202140014
  37. TAM NGOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC trái cây sấy CVNM31012205170047
  38. DONG PHU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM22012209300152
  39. TAN QUANG MINH MANUFACTURE & TRADING CO., LTD mã GACC nước trà đóng lon các loại CVNM24062308310025
  40. ANH MINH PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012207250135
  41. CÔNG TY TNHH SX & TM XNK NÔNG SẢN THỰC PHẨM TRẦN DANH mã GACC trái cây đông lạnh CVNM22012209090148
  42. THIEN NGUYEN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED mã GACC tinh bột sắn CVNM20012209160252
  43. CONG TY TNHH HAT DIEU PHU PHU VAN mã GACC hạt điều CVNM22012207140132
  44. CÔNG TY TNHH ÁNH TUYẾT mã GACC tinh bột sắn CVNM20012304230276
  45. PHAN NGUYEN TAY NINH LIMITED COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012305110277
  46. MEIZAN CLV CORPORATION mã GACC bột bánh các loại CVNM20012306300282
  47. VIET NAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC tiêu trắng QVNM1724101700005
  48. TRUONG THUY AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012307280060
  49. HAI HUNG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012309060065
  50. THANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều CVNM22012208150143
  51. SMART FOOD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC bánh tráng CVNM20012207250240
  52. DUY LINH COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012206240130
  53. DUNG THAO IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM22012205260111
  54. CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM HẢI SẢN mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112310192
  55. AN KHANG FOODS JSC gia hạn mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010084
  56. AN PHU TRADING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD gia hạn mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010155
  57. BIMICO .,LTD mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM12012112010125
  58. VIET NAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC tiêu đen QVNM1724053000031
  59. BINH PHUOC RED SOIL LIMITED COMPANY mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM12012112010116
  60. DAI PHUC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM12012112310229
  61. Hanfimex Binh Phuoc mã GACC hạt điều nhân trắng CVNM12012112310188
  62. HOANG PHUC CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012204070001
  63. HOANG SON I JSC mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112310233
  64. HONG LOI THINH CO.,LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112310202
  65. LAM HOA HIEP COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010096
  66. LONG SON FOODS COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010094
  67. Long Thinh Import Export Trading Service Company Limited mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010120
  68. MINH PHUOC ., CO mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010110
  69. NAFOODS SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012412270015
  70. NGOC TUNG PROCESSING CASHEW NUT ONE MEMBER CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010129
  71. NHAT HAO TAY NINH ONE MEMBER LIMITED COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010124
  72. SAM DAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010121
  73. TBK GREEN FOOD JSC mã GACC hạt macca CVNM12012112310227
  74. TUAN TAI CASHEW NUT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010126
  75. THANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112310246
  76. THAO DUY COMPANY LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010159
  77. Thu Nga Company Limited mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010108
  78. VINASU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010118
  79. SONG HY COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012112010170
  80. GAU DOI AGRICULTURAL COMPANY LIMITED mã GACC ngâm đường CVNM31012202100026
  81. TAM NGOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC chuối sấy CVNM31012205170047
  82. TIEN GIANG VEGETABLES AND FRUITS JOINT STOCK COMPANY mã GACC mít sấy CVNM31012209300061
  83. TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC chuối sấy CVNM31012210280063
  84. SAO KHUE SG COMPANY LIMITED mã GACC trái cây sấy CVNM31012308280084
  85. AN THUAN PHAT BINH PHUOC IMPORT EXPORT CO.,LTD mã GACC mít sấy CVNM31012406070114
  86. MY HOA PROCESSING OF AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY mã GACC mận sấy CVNM31012406070115
  87. BRANCH OF TRINITY VIETNAM CO., LTD – EXPORT FRUIT PROCESSING FACTORY mã GACC trái cây sấy CVNM31012406070117
  88. WEST FOOD COMPANY mã GACC thạch dừa CVNM31052407250026
  89. LONG HUE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY mã GACC mít sấy CVNM3101241012013 1
  90. GAU DOI AN GIANG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED mã GACC xoài sấy CVNM31012503030142
  91. BA SUONG – LONG MY COMPANY LIMITED mã GACC xoài sấy CVNM31012512300172
  92. MY PHUONG FOOD COMPANY LIMITED mã GACC bánh dừa CVNM25012212160052
  93. BAO MINH CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY mã GACC bánh pía CVNM25012304030055
  94. HAI SON PIA CAKE & SAUSAGE COMPANY LIMITED mã GACC bánh pía CVNM25012304130056
  95. TAN HUE VIEN FOOD PROCESSING CO.,LTD mã GACC bánh pía CVNM25012304210058
  96. BAN ME GREEN FARM JOINT STOCK COMPANY mã GACC bánh trái cây CVNM25012412270092
  97. CUONG TIEN PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012212020027
  98. PHUONG ANH SERVICES TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012304030037
  99. THANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012305240041
  100. MINH TUNG PHAT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012305240042
  101. THANH DUNG BIRD’S NEST IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC tổ yến tinh chế  CVNM03012310200003
  102. Ben Tre Import Export Joint-Stock Corporation mã GACC dầu dừa CVNM06022210250001 
  103. SAM DAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012309060069
  104. HA ANH PRODUCTION TRADING CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012310070072
  105. VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012310070077
  106. QUANG VINH IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012310200084
  107. HOANG PHUC PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012311140087
  108. TAM DAO CO. LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012311140088
  109. QUANG HUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012502110164
  110. TRUONG DAI PHAT TRADING IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012312110090
  111. MY TAM FRUITS ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY mã GACC chanh đông lạnh CVNM32012306300004
  112. TROPIVINA DAKLAK JOINT STOCK COMPANY mã GACC sầu riêng đông lạnh
  113. TIEN GIANG VEGETABLES AND FRUITS JOINT STOCK COMPANY mã GACC dứa đông lạnh CVNM32012503180036
  114. MSH FRUITS INTERTRADE IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012506100061
  115. AN VAN THINH FOOD LIMITED COMPANY mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012507080063
  116. GIFA FOODS (GF) COMPANY LIMITED mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012511070077
  117. BRANCH OF TRINITY VIETNAM CO., LTD – EXPORT FRUIT PROCESSING FACTORY mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012511070078
  118. BAN ME GREEN FARM JOINT STOCK COMPANY mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012511070082
  119. 30-4 GIA LAI COMPANY LIMITED mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012604160094
  120. DINH PHONG FRUIT COMPANY LIMITED mã GACC sầu riêng đông lạnh CVNM32012506100058
  121. TRINH NGUYEN PHAT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012312110091
  122. KHONG GIA PHAT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều mac ca CVNM12012312110092
  123. AUGUST TOEPFER VIETNAM COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012312110094
  124. KENKO FOOD COMPANY LIMITED mã GACC dầu đậu phộng CVNM06022409060010 
  125. TOAN PHAT CASHEW IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012401240097
  126. CAO PHAT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012401240098
  127. DONG PHU FOOD COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012401240099
  128. BAC MY CHAU CORPORATION mã GACC ớt tươi và ớt khô QVNM1524052700021
  129. THIEN PHONG HG ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC ớt tươi QVNM1524052700007
  130. QUANG MINH AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC ớt tươi QVNM1524052700008
  131. ANH TUYET LIMITED LIABILITY COMPANY mã GACC sắn lát QVNM0824051400002
  132. TIEN MANH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY mã GACC sắn lát QVNM0824051400003
  133. MINH AN TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC sắn lát QVNM0824051400004
  134. MINH KHOI IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER CO.,LTD mã GACC sắn lát QVNM0824070100002
  135. QUANG LINH IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC sắn lát QVNM0824070100003
  136. THIEN DUC IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED mã GACC sắn lát QVNM0824123000004
  137. CHI TAM TAY NINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC sắn lát QVNM0825012600020
  138. CO MAY COMPANY LIMITED mã GACC gạo CVNM08012409060028
  139. VGREEN PRO COMPANY LIMITED mã GACC cà phê rang CVNM29012308280095
  140. LAM CHAN AU TEA AND COFFEE COMPANY LIMITED  mã GACC cà phê rang CVNM29012309250098
  141. VCU JSC mã GACC cà phê rang CVNM29012309280101
  142. MINH DUNG PROCESSING, TRADING AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC đu đủ đóng lon CVNM30032202140014
  143. WEST FOOD PROCESSING EXPORTS JOINT STOCK COMPANY (WEST FOOD COMPANY) mã GACC trái cây đóng lon CVNM30032204070024
  144. THE GREEN COCONUT FOODS COMPANY LIMITED mã GACC nước cốt dừa đóng lon CVNM30022304210006
  145. KIM QUY ONE-MEMBER LIMITED COMPANY mã GACC mứt trái cây CVNM30012307200017, CVNM30032307200040
  146. BA SUONG THONG NHAT COMPANY LIMITED mã GACC chôm chôm đóng lon CVNM30032307200039
  147. KIM QUY ONE-MEMBER LIMITED COMPANY mã GACC đu đủ đóng lon
  148. BLAOFOOD COMPANY LIMITED mã GACC dịch chanh dây CVNM30012402060024
  149. CA CAO XUAN RON CHO GAO CO,. LTD mã GACC bột ca cao CVNM29022312210008
  150. BAKA COMPANY LIMITED mã GACC cà phê rang CVNM29012401030113
  151. BAZAN DAK NONG COFFEE ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC cà phê rang CVNM29022412270012
  152. LONG HUE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY mã GACC dịch chanh dây CVNM30012409290028
  153. COFFEE CONCEPT COMPANY LIMITED mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012310250104
  154. Branch of PNL 2005 VIETNAM Co,. Ltd mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012401030112
  155. VIETNAM COFFEE VIN GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012401290117
  156. THE VIETNAM PLATEAU JS COMPANY mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012404090126
  157. NATIVE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012501260159
  158. TRIEU NGUYEN COFFEE COMPANY LIMITED mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012501230157
  159. VJCO VIETNAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012503140160
  160. BEENAGRI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã GACC cà phê rang CVNM29012512150189
  161. KON TUM SALANGANES NEST COMPANY LIMITED mã GACC nước yến CVNM24092403110045
  162. QUYNH AN TRADING COMPANY.,LTD mã GACC sắn lát QVNM0824123000005
  163. KENKO FOOD COMPANY LIMITED mã GACC hạt đậu phộng QVNM0824123000011
  164. THIEN LAP THANH LIMITED COMPANY mã GACC nước ép chanh dây CVNM24022404300230
  165. BAC MY CHAU CORPORATION mã GACC nước ép chanh dây CVNM24022407180245
  166. SEN FOOD AND DRINK CO., LTD mã GACC nước trái cây các loại CVNM24022411180263
  167. THANH DUNG COMPANY LIMITED mã GACC nước yến CVNM24092411180055
  168. VI NA NEST BIRD’S NEST JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước yến CVNM24092412120057
  169. HUNG PHAM MANUFACTURING TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED mã GACC nước yến CVNM24092504010066
  170. GDFOODS JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước ép chanh dây CVNM24022501030274
  171. RENSO GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước ép trái cây CVNM24022501260277
  172. BRANCH 1 – VIETNAM BIRD’S NEST INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước yến CVNM24082602140048
  173. TROPIVINA DAKLAK JOINT STOCK COMPANY mã GACC nước ép chanh dây CVNM24022411220266
  174. CONG THIEN PHAT PRIVATE ENTERPRISE mã GACC nước ép trái cây CVNM24082412120040
  175. THUAN PHAT IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED mã GACC hạt đậu hà lan QVNM0825012600005
  176. CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU DUY TÂN Mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012601280357
  177. CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THUẬN THÀNH  mã GACC hạt điều nhân CVNM12012401240107
  178. VIET PHUC IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012401240110
  179. NEWWAY AGRICULTURAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012403070114
  180. ANH MINH PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012403070115
  181. TRINH HOANG GIA EXPORT IMPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012403070117
  182. DONG PHU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO., LTD mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200119
  183. HOANG CHAU PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200122
  184. KHAI HUNG COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200125
  185. MINH THONG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED Mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012602140358
  186. LONG LY SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200126
  187. THANH DUOC TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200128
  188. QUANG PHUC TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200131
  189. DAI MINH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012406200132
  190. THIEN PHU GIA SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012407310138
  191. HOANG SON FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân CVNM12012407310139
  192. THE VINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012407310141
  193. CÔNG TY TNHH TRÀ PHƯỚC LẠC mã GACC trà các loại CVNM21012401080108
  194. BAZAN DO MANUFACTURING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC trà các loại CVNM21012407080126
  195. Hộ sản xuất Kinh Doanh Việt Mít mã mít sấy giòn CVNM22012512220349
  196. XUYEN HOA IMPORT EXPORT TRADING PROCESSING ONE MEMBER CO., LTD mã GACC hạt điều rang CVNM22012202280045
  197. NGOC TUNG PROCESSING CASHEW NUT ONE MEMBER CO., LTD mã GACC hạt điều rang CVNM22012203070047
  198. HOANG PHUC CO., LTD (HOANG PHUC ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY) mã GACC hạt điều rang CVNM22012203070048
  199. MINH PHUOC CO.,LTD mã GACC hạt điều rang CVNM22012204070069
  200. CUONG TIEN PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012204130070
  201. MINH TUNG PHAT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012204190075
  202. TRUONG THUY AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING CO.,LTD mã GACC hạt điều rang CVNM22012204190076
  203. VINASU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012204190079
  204. VINH LOI MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED  mã GACC hạt điều rang CVNM22012204190086
  205. QUANG VINH IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012205170098
  206. DIEP AN AN COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012205170102
  207. DANH NGHIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012205170106
  208. DUNG THAO IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012205260111
  209. BA TAM BINH DUONG AGRICULTURAL COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012205260114
  210. GIA HUY TRADE PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang 3801272674
  211. PHU VAN CASHEW NUT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012207140132
  212. ANH MINH PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang CVNM22012207250135
  213. HA ANH PRODUCTION TRADING CO., LTD mã GACC các loại hạt rang CVNM22012208030138
  214. HA PHAT CASHEW IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang CVNM22012209080146
  215. DONG PHU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO., LTD mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012209300152
  216. TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012211030157
  217. VINH LOI INVESTMENT PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012211100159
  218. Hanfimex Binh Phuoc mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012212070161
  219. LAM HOA HIEP COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012212230164
  220. TAM DAO COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012301060168
  221. An Khang Foods JSC mã GACC các loại hạt rang CVNM22012301100172
  222. SONG HY COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012301060169
  223. HOANG SON FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012303140188
  224. DONG PHU FOOD COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012304030191
  225. HAI HUNG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012304070197
  226. PHONG LE CASHEW NUT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012305150214
  227. VISIMEX CORPORATION JOINT STOCK COMPANY mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012305300222
  228. AN KHANG FOODS JOINT STOCK COMPANY mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012307070230
  229. TBK GREEN FOOD JOINT STOCK COMPANY mã GACC các loại hạt rang, macca tẩm vị các loại CVNM22012307070231
  230. SAM DAT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012308280244
  231. BIMICO .,LTD mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012310190255
  232. CAO PHAT COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012311150263
  233. Bazan one member co.ltd mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012307200235
  234. VIET PHUC IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012310160252
  235. TRUONG DAI PHAT TRADING IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012310190253
  236. HOANG CHAU PRODUCTION COMPANY LIMITEDmã GACC hạt điều rang muối CVNM22012311020257
  237. THE VINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012311100261
  238. TRINH HOANG GIA EXPORT IMPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012312210268
  239. LONG LY SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012312210269
  240. THIEN PHU GIA SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012402060273
  241. VIET PHUOC AGRICULTURAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012407310299
  242. DIEP AN HY FOODS COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012408150300
  243. ANH EM AGRICULTURAL IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012408150301
  244. DAC LOC PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012408150302
  245. TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012501230315
  246. RENSO GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012501260316
  247. NGUYEN PHAT BINH PHUOC IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012503200319
  248. CTNY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012504220327
  249. ANH THU BINH PHUOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012504220328
  250. BINH PHUOC FIVE STAR EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012505220332
  251. SAM NGHI TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012506030333
  252. GIA BAO CORPORATION JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012511210343
  253. Long Thinh Import Export Trading Service Company Limited mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012601280356
  254. DUY TAN CASHEW NUTS IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012601280357
  255. MINH THONG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012602140358
  256. Ben Tre Import Export Joint-Stock Corporation mã GACC nước dừa CVNM24092201060017
  257. DAI PHAT SWALLOW’S NEST MANUFACTURING IMPORT EXPORT CO., LTD mã GACC  hạt macca rang CVNM22012506250336
  258. MC TRADING COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012512080347
  259. BEENAGRI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang CVNM22012512150348
  260. VIET MIT DRYING AGRICULTURAL PRODUCTS BUSINESS HOUSEHOLD mã GACC các loại hạt rang CVNM22012512220349
  261. WESTERN REGION EXPORT FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY mã GACC dịch chanh dây CVNM24022203070081
  262. QUOC BAO BP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012403140276
  263. THANH DUOC TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012403110275
  264. KHAI HUNG COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012403140277
  265. NEWWAY AGRICULTURAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPAN mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012404090285
  266. CHI LE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012404300291
  267. mã GACC hạt điều rang muối
  268. QUANG MINH BINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012403140278
  269. RED RIVER FOODS VIET NAM COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang CVNM22012404300292
  270. LONG AN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại CVNM22012407020296
  271. mã GACC các loại hạt rang, điều vị các loại
  272. HOANG PHUC PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012308140239
  273. AN THUAN PHAT BINH PHUOC IMPORT EXPORT CO.,LTD mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012308280245
  274. DAI MINH PRODUCTION, TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều rang muối CVNM22012309250249
  275. DAMACA NGUYEN PHUONG JOINT STOCK COMPANY mã GACC các loại hạt macca rang CVNM22012304030196
  276. KHONG GIA PHAT CO.,LTD mã GACC các loại hạt rang CVNM22012304130199
  277. DIEP AN HY FOODS COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012410110149
  278. ANH EM AGRICULTURAL IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012410110151
  279.  VIET PHUOC AGRICULTURAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012410110152
  280. MINH PHAT PROCESSING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012407310142
  281. RED RIVER FOODS VIET NAM COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012409060146
  282. CHI LE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012409230147
  283. VIET NAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY (HANFIMEX GROUP) mã GACC cà phê nhân QVNM1325012600001
  284. SYNTHITE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY mã GACC tiêu đen QVNM1724053000028
  285. AN NGA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hồ tiêu QVNM1724053000040
  286. TUAN MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC quế QVNM1724053000011, mã GACC hoa hồi QVNM1724101700006
  287. THIEN DUC IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED mã GACC đậu hà lan QVNM0824123000004
  288. Ben Tre Coconut Investment Joint Stock Company mã GACC dầu dừa CVNM06022112010004
  289. TAMICO AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY mã GACC dầu đậu phộng CVNM06022302240005
  290. THE GREEN COCONUT FOODS COMPANY LIMITED mã GACC dầu dừa CVNM06022306160007
  291. JANBEE CORPORATION mã GACC dầu đậu nành CVNM06022401240008
  292. PHU VINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều lụa CVNM12012406200130
  293. PHUOC LONG MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều lụa CVNM12012506100188
  294. AN NGA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED mã GACC tiêu sọ QVNM1724073000034
  295. DUY TAN CASHEW NUTS IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY mã GACC hạt điều nhân lụa và hạt điều nhân trắng CVNM12012603120210
  296. DONG ANH BP PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012604160223
  297. QUANG VINH BINH PHUOC AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân lụa và hạt điều nhân trắng CVNM12012603120213
  298. Long Thinh Import Export Trading Service Company Limited mã GACC điều rang CVNM22012601280356
  299. Công ty TNHH MTV XNK Minh Thông mã GACC hạt điều nhân lụa CVNM12012603120214
  300. SYNTHITE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY mã GACC tiêu sọ QVNM1724073000041
  301. MINH GIANG TRADING EX-IMPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012408300341
  302. PHU THAI GLOBAL CORPORATION mã GACC tinh bột sắn CVNM20012408300343
  303. VIET-LAOS SAYSOMBOUN SOLE CO.,LTD mã GACC tinh bột sắn ở Lào CLAO20012602060052
  304. XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO., LTD mã GACC tinh bột sắn ở Lào CLAO20012512260049
  305. MTP Trade and Investment co., Ltd mã GACC tinh bột sắn ở Lào CLAO20012510090046
  306. V.Y.C TRAVEL JOINT STOCK COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012411180352
  307. VJCO VIETNAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012412120355
  308. Nha Trang Tho Khang Limited Company Mã GACC yến hũ CVNM24092511210078
  309. QUANG BINH TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012508150383
  310. BEENAGRI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã GACC tinh bột sắn CVNM20012510170395
  311. HUNG PHAT TRADING AND SERVICE CO., LTD mã GACC tinh bột sắn CVNM20012603180422
  312. ICC INTERNATIONAL COMMODITY CENTER JOINT STOCK COMPANY mã GACC tinh bột sắn CVNM20012604030425
  313. VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY mã GACC quế bột  CVNM11012503100014
  314. CÔNG TY TNHH MC TRADING mã GACC tất cả các loại hạt rang CVNM22012512080347
  315. WESTFOOD HAU GIANG JOINT-STOCK COMPANY mã GACC rau quả các loại CVNM19012601290103
  316. BEENAGRI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED mã các loại hạt điều rang CVNM22012512150348
  317. CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEENAGRI mã GACC cafe hoà tan CVNM29012512150189
  318. BRANCH OF TRUONG LOC PRODUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED Mã tổ yến tinh chế CVNM03012512030015
  319. Hộ sản xuất Kinh Doanh Việt Mít mã mít sấy giòn CVNM22012512220349
  320. SAM NGHI TRADING COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân lụa CVNM12012506100188
  321. TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012503100171
  322. HOAI CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012502280169 
  323. LONG AN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED mã GACC hạt macca CVNM12012506300191
  324.  PHUOC LONG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt điều nhân lụa CVNM12012411220156
  325. CTNY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân lụa CVNM12012505140182
  326. LONG AN FOOD PROCESSING EXPORT JOINT STOCK COMPANY mã GACC hạt macca CVNM13012112010034
  327. TRUONG VAN PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED mã GACC chuối sấy CVNM13012307280008
  328. Ben Tre Coconut Investment Joint Stock Company mã GACC cơm dừa sấy CVNM13012406200016
  329. DAI PHAT SWALLOW’S NEST MANUFACTURING IMPORT EXPORT CO., LTD mã GACC rượu tổ yến CVNM23022509160008
  330. AGRIEX COMPANY LIMITED (AGRIEX CO., LTD) mã GACC rau củ quả các loại CVNM13012307280008
  331. WEST FOOD PROCESSING EXPORTS JOINT STOCK COMPANY (WEST FOOD COMPANY) mã GACC rau củ quả các loại  CVNM19012506190092
  332. Thien Duc Import Export Business Company Limited mã GACC sắn tươi và sắn lát QVNM0825042700002
  333. VILACONIC JOINT STOCK COMPANY mã GACC sắn lát QVNM0825073100002
  334. DAC LOC PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân CVNM12012411220157
  335. TAN TAI BINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED mã GACC hạt điều nhân lụa CVNM12012503100173
  336. CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG SEN mã GACC đồ uống các loại CVNM24022411180263
  337. CHALLENGE MANUFATURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED  mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012512300191
  338. MARINE SERVICE CENTER-BRANCH MINH GIANG TRADING EX-IMPORT INTERNATIONAL LIMITED COMPANY DA NANG CITY mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012601090193
  339. AEROCO COFFEE COMPANY LIMITED mã GACC cà phê hoà tan CVNM29012602020194
  340. CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHALLENGE mã GACC cà phê rang xay CVNM29012512300191
  341. CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRINITY VIỆT NAM-NHÀ MÁY CHẾ BIẾN HOA QUẢ XUẤT KHẨU mã GACC trái cây sấy CVNM13012601010026
  342. TRUNG TÂM DỊCH VỤ HÀNG HẢI – CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG mã GACC cà phê hoà tan các loại CVNM29012601090193
  343. DAI PHAT SWALLOW’S NEST MANUFACTURING IMPORT EXPORT CO., LTD  Mã GACC tổ yến tinh chế CVNM03012601280016
  344. CÔNG TY TNHH YẾN SÀO KON TUM Mã yến hũ CVNM03012601280018
  345. Quoc Tin Import Export Company Limited – Tien Giang Branch mã GACC cơ sở đóng gói mít tươi QVNM1425122200018, VN-TGPH-1046
  346. CHI NHÁNH 1 – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ YẾN VIỆT NAM mã yến hũ CVNM24092602140083
  347. Panda Sekong Agriculture Development and Trading Sole Company Limited Mã GACC tinh bột sắn ở Lào CLAO20012603010053
  348. HUNG PHAT TRADING AND SERVICE CO., LTD mã GACC  tinh bột sắn CVNM20012603180422
  349. VCU JOINT STOCK COMPANY Mã GACC cà phê nhân xanh QVNM1326030900004
  350. WESTFOOD HAU GIANG JOINT-STOCK COMPANY mã GACC nước trái cây đóng lon CVNM24022604200310
  351. AEROCO COFFEE COMPANY LIMITED Mã GACC cà phê nhân xanh QVNM1324092700002
  352. ICC INTERNATIONAL COMMODITY CENTER JOINT STOCK COMPANY Mã GACC tinh bột sắn CVNM20012604030425
  353. Quoc Tin Import Export Company Limited – Tien Giang Branch mã cơ sở đóng gói sầu riêng tươi QVNM1426040200043
  354. 30-4 GIA LAI COMPANY LIMITED mã sầu riêng đông lạnh CVNM32012604160094
  355. Còn nhiều cty đang làm chờ cấp mã

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bài viết tương tự