637/BVTV-ATTPMT V/v: Điều chỉnh một số nội dung công văn số 953/BVTV-ATTPMT, Hướng dẫn doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có nguồn gốc thực vật đăng ký xuất khẩu vào Trung Quốc theo Lệnh số 248 quy định quản lý đăng ký và doanh nghiệp nước ngoài sản xuất thực phẩm nhập khẩu vào TQ,

Lệnh 280 do Tổng cục Hải quan (GACC) ban hành có hiệu lực từ ngày 1/6/2026, thay thế Lệnh 248 vốn có hiệu lực từ năm 2022, mở ra cơ hội xuất khẩu cho nông sản Việt vào thị trường này.

Đây được xem là bước cải cách lớn trong tư duy quản lý của Trung Quốc, chuyển từ cơ chế hành chính sang đánh giá rủi ro linh hoạt, qua đó mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là Việt Nam.

Một cải tiến đáng chú ý khác là cơ chế gia hạn tự động. Nếu trước đây doanh nghiệp phải nộp hồ sơ xin gia hạn từ 3 – 6 tháng trước khi mã số hết hạn, thì với Nghị định 280, các cơ sở đủ điều kiện sẽ được tự động gia hạn thêm 5 năm, không cần nộp lại hồ sơ.

GACC chỉ loại trừ ba trường hợp: Sản phẩm nằm trong danh mục không được tự động gia hạn; Doanh nghiệp đang trong quá trình khắc phục vi phạm; Hoặc khi Trung Quốc tạm ngừng nhập khẩu sản phẩm từ quốc gia đó.

Cơ chế này được đánh giá là cắt giảm chi phí và thời gian hành chính, phản ánh niềm tin của GACC đối với hệ thống quản lý an toàn của các nước đối tác.

Nghị định 280 cũng bổ sung cơ chế “đăng ký theo danh sách” cho các quốc gia đã ký thỏa thuận hợp tác an toàn thực phẩm với Trung Quốc và được GACC công nhận hệ thống quản lý.

Theo đó, doanh nghiệp chỉ cần nằm trong danh sách được xác nhận thay vì nộp hồ sơ riêng lẻ. Cách làm này giúp rút ngắn thời gian xét duyệt, đồng thời khuyến khích đàm phán công nhận lẫn nhau trong lĩnh vực kiểm dịch, nâng cao tính minh bạch trong thương mại nông sản.

Ở chiều ngược lại, Nghị định 280 siết chặt các trường hợp thay đổi thông tin quan trọng. Nếu cơ sở sản xuất di dời, thay đổi người đại diện pháp luật hoặc mã số đăng ký tại nước sở tại, mã số đăng ký tại Trung Quốc sẽ tự động mất hiệu lực kể từ ngày thông báo.

GACC sẽ công bố danh mục riêng cho các cơ sở bảo quản như kho lạnh, kho trung chuyển; hướng dẫn cụ thể với cơ sở sản xuất nông sản sơ cấp (rau, quả, ngũ cốc); và quy định riêng với doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới – phản ánh sự thích ứng với xu hướng toàn cầu hóa và số hóa chuỗi cung ứng.

Nghị định 280 có hiệu lực từ 1/6/2026, cho phép hơn 6 tháng chuẩn bị để các quốc gia đối tác (trong đó có Việt Nam) rà soát hồ sơ, điều chỉnh quy trình đăng ký và đáp ứng yêu cầu mới.

Những thay đổi này mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, nhất là nhóm nông – lâm – thủy sản đã có mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đạt chuẩn.
Cơ chế quản lý dựa trên rủi ro và tự động gia hạn sẽ giúp doanh nghiệp tập trung vào chất lượng sản phẩm thay vì thủ tục hành chính.

I. Nền tảng ban hành Nghị định số 280 của GACCLệnh 280 được ban hành ngày 14/10/2025, có hiệu lực từ 1/6/2026, dựa trên:

  • Luật An toàn thực phẩm, Luật Kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu, và Luật Kiểm dịch động thực vật xuất nhập cảnh của Trung Quốc.
  • Mục tiêu: tăng cường quản lý rủi ro an toàn thực phẩm, đơn giản hóa thủ tục, đồng thời tạo thuận lợi thương mại quốc tế.

Lệnh 280 thể hiện xu hướng chuyển đổi mô hình quản lý từ “đánh giá quốc gia” sang “đánh giá doanh nghiệp”, giúp các doanh nghiệp có năng lực xuất khẩu thực phẩm độc lập, linh hoạt hơn khi tiếp cận thị trường Trung Quốc.

II. Từ Lệnh 248 đến Nghị định 280: Cụ thể hóa sự thay đổi trong tư duy quản lý

2.1 Bảng so sánh tổng quát

Những thay đổi chính giữa Nghị định số 248 và Nghị định số 280

Tiêu chí

Lệnh số 248

Lệnh số 280

Thay đổi và phân tích chính
Ngày có hiệu lực1/1/20221/6/2026Lệnh số 280 sẽ chính thức thay thế hoàn toàn quy định trước đây.
Phương thức đăng ký18 nhóm ngành cố định, bắt buộc khuyến nghị chính thứcGiới thiệu hệ thống danh mục động (dynamic catalogue system) – chỉ các loại thực phẩm có trong “Danh mục” mới phải đăng ký theo hình thức khuyến nghị chính thức.Linh hoạt, thực tiễn và theo dõi thay đổi thị trường
Điều kiện đăng kýYêu cầu tương đương hệ thống quốc gia là bắt buộc.Bỏ hoàn toànGiảm rào cản thể chế, tập trung vào sự tuân thủ của từng doanh nghiệp cụ thể.
Cơ chế mớiKhông có.Thêm cơ chế “Đăng ký theo Danh sách” cho quốc gia có hợp tác song phươngTăng khả năng công nhận lẫn nhau.
Gia hạn đăng kýDoanh nghiệp phải chủ động nộp hồ sơ gia hạn từ 3-6 tháng trước khi hết hạn.Đăng ký sẽ được tự động gia hạn thêm 5 năm sau khi hết hạn, trừ một số trường hợp đặc biệt.Đơn giản hóa đáng kể thủ tục hành chính, giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp.
Biện pháp quản lý, giám sátBao gồm quy định về hủy, thu hồi hoặc đình chỉ hiệu lực đăng ký.Cung cấp quy tắc chi tiết hơn, mở rộng các tình huống thu hồi, và làm rõ việc công khai danh sách doanh nghiệp đã đăng ký.Tăng tính minh bạch và nâng cao độ chính xác trong giám sát.
Phạm vi áp dụngKhông đề cập đến thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce).Nêu rõ rằng thương mại điện tử xuyên biên giới sẽ được quản lý bằng quy định riêng.Phản ánh sự thích ứng với mô hình thương mại mới nổi hiện nay.

2.2 Chuyển từ “danh sách tĩnh” sang “danh mục động”

Bản chất thay đổi:
Trước đây, Lệnh 248 chỉ định 18 nhóm thực phẩm cố định phải đăng ký thông qua cơ quan thẩm quyền. Với Lệnh 280 Trung Quốc, GACC sẽ thường xuyên cập nhật “Danh mục động” dựa trên đánh giá rủi ro thực phẩm và tình hình thị trường.

Tác động thực tế:

  • Doanh nghiệp cần theo dõi định kỳ danh mục công bố của GACC.
  • Các mặt hàng ít rủi ro hoặc đã chứng minh được năng lực an toàn thực phẩm có thể được gỡ khỏi danh mục bắt buộc đăng ký chính thức.

Lợi ích: Linh hoạt, giảm chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu; phù hợp với sản phẩm nông nghiệp thời vụ, quy mô nhỏ.

2.3 Bỏ yêu cầu “đánh giá tương đương” giữa hệ thống an toàn thực phẩm quốc gia

Đây là bước ngoặt quan trọng nhất của Nghị định 280. Trước đây, một quốc gia phải được GACC công nhận hệ thống an toàn thực phẩm tương đương mới cho phép doanh nghiệp đăng ký.

Nay, điều kiện này bị bãi bỏ hoàn toàn, thay vào đó GACC đánh giá rủi ro và năng lực tuân thủ của từng doanh nghiệp cụ thể.

Tác động:

  • Mở rộng cơ hội cho nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển hoặc chưa có thỏa thuận song phương đầy đủ.
  • Doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể xuất khẩu nếu chứng minh đủ năng lực kiểm soát chất lượng.

Ý nghĩa: Gỡ bỏ “rào cản thể chế”, tạo sân chơi công bằng và dựa trên năng lực doanh nghiệp thực tế.

2.4 Cơ chế Đăng ký theo Danh sách

Được bổ sung mới trong Lệnh 280, GACC thiết lập List-Based Registration – cơ chế dành cho các nước/vùng lãnh thổ đã có thỏa thuận hợp tác an toàn thực phẩm với Trung Quốc.

Ưu điểm nổi bật:

  • Doanh nghiệp không cần nộp hồ sơ riêng lẻ mà được đề xuất trong danh sách tổng hợp của cơ quan nhà nước nước sở tại.
  • Rút ngắn đáng kể thời gian xét duyệt và tạo thêm kênh chính thức kết nối giữa cơ quan hai bên.

Lợi ích cho Việt Nam:

Với việc Bộ NN&PTNT và GACC đã có hợp tác song phương trong nhiều ngành hàng nông sản, cơ chế này sẽ giúp Việt Nam dễ dàng hơn khi đăng ký doanh nghiệp mới, đặc biệt là nhóm thủy sản, trái cây, sản phẩm từ sữa và đồ uống.

2.5 Tự động gia hạn đăng ký trong 5 năm

Một thay đổi dễ chịu cho doanh nghiệp là “Khi hết hạn 5 năm, đăng ký sẽ tự động gia hạn thêm 5 năm, trừ một số trường hợp đặc biệt.”

Trường hợp không tự động gia hạn:

  • Nằm trong danh mục “không tự động gia hạn” do GACC công bố;
  • Đang trong quá trình khắc phục vi phạm;
  • Tạm ngừng nhập khẩu từ quốc gia/vùng đó.

Kết quả: Doanh nghiệp giảm tới 70% thủ tục hành chính định kỳ, tập trung vào kiểm soát chất lượng và duy trì tiêu chuẩn an toàn thay vì xử lý hồ sơ.

2.6 Minh bạch hóa danh sách doanh nghiệp được đăng ký

GACC sẽ công khai danh sách doanh nghiệp đã được phê duyệt, tạm ngừng hoặc hủy đăng ký, giúp:

  • Tăng tính minh bạch cho đối tác nhập khẩu;
  • Ngăn chặn gian lận thương mại;
  • Doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra tình trạng đăng ký của mình hoặc đối thủ cạnh tranh.

2.7 Phạm vi áp dụng mới – cập nhật phù hợp thương mại điện tử

Một điểm mới rất quan trọng của Lệnh 280 Trung Quốc là lần đầu tiên đề cập rõ ràng đến “thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce)”. Theo quy định, nhóm doanh nghiệp hoạt động trong mô hình này sẽ được quản lý bằng quy định riêng, phản ánh sự thích ứng thực tiễn của Trung Quốc với xu hướng bán hàng online quốc tế.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt NamNghị định số 280 mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp có năng lực thực sự, đồng thời đặt ra thách thức mới về việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao một cách bền vững.

Chuẩn bị cho giai đoạn chuyển tiếp

Đối với doanh nghiệp đã đăng ký theo lệnh 248:

  • Rà soát lại hệ thống quản lý chất lượng hiện tại
  • Cập nhật thông tin đăng ký nếu có thay đổi
  • Theo dõi thông báo về “Danh mục không được tự động gia hạn”

Đối với doanh nghiệp mới:

  • Nghiên cứu kỹ các điều kiện đăng ký theo nghị định mới
  • Chuẩn bị hồ sơ theo quy trình đơn giản hóa
  • Tận dụng cơ hội từ việc bãi bỏ yêu cầu đánh giá tương đương

Tận dụng cơ hội hợp tác song phương

Việt Nam đã có nhiều thỏa thuận hợp tác với Trung Quốc trong lĩnh vực nông nghiệp và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp nên:

  • Phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý nhà nước
  • Tham gia các chương trình hợp tác song phương
  • Xây dựng danh tiếng thông qua chất lượng sản phẩm

Nghị định số 280 của GACC là một bước cải tổ toàn diện nhằm đơn giản hóa đăng ký – tăng tính linh hoạt – giảm rủi ro hệ thống. Việc thay thế Lệnh 248 không chỉ là thay đổi kỹ thuật hành chính mà là cải biến tư duy quản lý của Trung Quốc trong lĩnh vực an toàn thực phẩm quốc tế. Doanh nghiệp Việt Nam nếu nắm bắt sớm, cập nhật đúng và chuẩn bị hồ sơ chu đáo, sẽ được hưởng lợi lớn trong giai đoạn mở rộng thương mại giai đoạn 2026-2030

Tải lệnh 280 GACC

[pdf-embedder url=”https://camnangxnk-logistics.net/wp-content/uploads/2024/05/LỆNH-280-GACC.pdf” title=”LỆNH 280 GACC”]

Quy định của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về Đăng ký và Quản lý các nhà sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài (Lệnh số 280 của Tổng cục Hải quan).

(Ban hành theo Lệnh số 280 của Tổng cục Hải quan ngày 14/10/2025, có hiệu lực từ ngày 01/6/2026).

Chương 1 Quy định chung

  Điều 1 Để tăng cường đăng ký và quản lý các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài, các Quy định này được xây dựng phù hợp với các quy định của Luật An toàn thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và các quy định thi hành, Luật Kiểm tra Hàng hóa Xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và các quy định thi hành, Luật Kiểm dịch động thực vật và thực vật nhập khẩu vào và xuất khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và các quy định thực hiện của nó, và các quy định đặc biệt của Hội đồng Nhà nước về tăng cường giám sát và quản lý an toàn thực phẩm và các sản phẩm khác.

  Điều 2 Quy định này áp dụng đối với việc đăng ký và quản lý doanh nghiệp sản xuất, chế biến, bảo quản ở nước ngoài xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc (sau đây gọi chung là doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài).

Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài quy định tại khoản trên không bao gồm các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, bảo quản phụ gia thực phẩm và các sản phẩm liên quan đến thực phẩm.

  Điều 3 Tổng cục Hải quan chịu trách nhiệm về việc đăng ký và quản lý các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài.

  Điều 4 Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài phải đăng ký với Tổng cục Hải quan.

  Điều 5 Theo nguyên tắc quản lý rủi ro, Tổng cục Hải quan thực hiện quản lý phân loại đối với cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài trên cơ sở đánh giá, rà soát hệ thống quản lý an toàn thực phẩm và tình trạng an toàn thực phẩm của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đặt trụ sở, kết hợp các mức độ rủi ro thực phẩm có liên quan, xác định phương thức đăng ký, tài liệu đăng ký, thủ tục đánh giá và các yêu cầu quản lý đăng ký khác tương ứng.

Trường hợp có đánh giá rủi ro hoặc bằng chứng cho thấy rủi ro an toàn thực phẩm nhập khẩu có thay đổi, Tổng cục Hải quan có thể điều chỉnh yêu cầu quản lý đăng kiểm tương ứng.

Chương 2 Điều kiện và thủ tục đăng ký

  Điều 6 Tổng cục Hải quan xác định danh mục thực phẩm nhập khẩu cần được khuyến nghị đăng ký chính thức (sau đây gọi tắt là danh mục) trên cơ sở phân tích nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, chế biến, dữ liệu lịch sử an toàn thực phẩm, nhóm người tiêu dùng, phương pháp ăn uống và các yếu tố khác của thực phẩm và công bố công chúng kết hợp với thông lệ quốc tế.

  Điều 7 Điều kiện đăng ký đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài:

(1) Nó đã được thành lập với sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi nó đặt trụ sở và dưới sự giám sát hiệu quả của nó;

(2) Thiết lập hệ thống quản lý và bảo vệ an toàn vệ sinh thực phẩm hiệu quả, sản xuất và xuất khẩu hợp pháp tại quốc gia (khu vực) nơi đặt trụ sở, đồng thời đảm bảo rằng thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc tuân thủ luật pháp và quy định có liên quan của Trung Quốc và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia;

(3) Tuân thủ các yêu cầu kiểm tra và kiểm dịch liên quan đã được thống nhất giữa Tổng cục Hải quan và các cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi quốc gia (khu vực) đặt trụ sở.

Các nhà sản xuất thực phẩm được liệt kê ở nước ngoài cũng phải nhận được khuyến nghị từ các cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi họ đặt trụ sở.

  Điều 8 Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi sản phẩm thực phẩm được liệt kê sẽ tiến hành kiểm toán và thanh tra đối với các doanh nghiệp, đồng thời phát hành báo cáo kiểm toán, thanh tra và thư giới thiệu cho những doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu đăng ký.

  Điều 9 Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài tự nộp hồ sơ cho Tổng cục Hải quan hoặc ủy thác cho đại lý các tài liệu sau:

(1) Thông tin hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;

(2) Giấy tờ nhận dạng doanh nghiệp, chẳng hạn như giấy phép kinh doanh hoặc giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở;

(3) Tuyên bố doanh nghiệp cam kết đáp ứng các yêu cầu của Quy chế này.

Các nhà sản xuất thực phẩm được liệt kê ở nước ngoài cũng phải nộp báo cáo kiểm tra, kiểm tra và thư giới thiệu do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi họ đặt trụ sở.

Trường hợp cần thiết, Tổng cục Hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hệ thống bảo vệ an toàn vệ sinh thực phẩm, loại hình sản xuất, năng lực sản xuất và các nguyên liệu khác.

  Điều 10 Nội dung thông tin đăng ký doanh nghiệp bao gồm tên doanh nghiệp, quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở, địa chỉ địa điểm sản xuất, người đại diện theo pháp luật, người liên hệ, thông tin liên lạc, số đăng ký được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở phê duyệt và loại thực phẩm đăng ký.

  Điều 11 Hồ sơ đăng ký phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi thực phẩm đặt trụ sở và các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài chịu trách nhiệm về tính xác thực, đầy đủ và hợp pháp của các tài liệu liên quan.

  Điều 12 Tổng cục Hải quan tiến hành đánh giá, rà soát các cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đề nghị đăng ký thông qua kiểm tra bằng văn bản, kiểm tra video, kiểm tra tại chỗ, v.v. và sự kết hợp của các cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu theo mức độ rủi ro về an toàn thực phẩm nhập khẩu.

Các nhà sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài và các cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi họ đặt trụ sở sẽ hỗ trợ thực hiện công việc đánh giá và rà soát nêu trên.

  Điều 13 Tổng cục Hải quan đăng ký và cấp số đăng ký cho các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đáp ứng các yêu cầu theo tình hình đánh giá, rà soát và thông báo bằng văn bản cho cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài. Cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài không đáp ứng yêu cầu thì không đăng ký và thông báo bằng văn bản cho cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài.

  Điều 14 Khi doanh nghiệp đã đăng ký xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc, doanh nghiệp phải đánh dấu số đăng ký tại Trung Quốc hoặc số đăng ký được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở phê duyệt trên bao bì thực phẩm.

  Điều 15 Thời hạn đăng ký của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài là 5 năm.

Khi đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài, Tổng cục Hải quan xác định ngày bắt đầu và ngày kết thúc thời hạn hiệu lực của đăng ký.

  Điều 16 Tổng cục Hải quan công bố thống nhất danh sách cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu đã đăng ký ở nước ngoài.

  Điều 17 Trường hợp hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài được Tổng cục Hải quan công nhận và đáp ứng một trong các trường hợp sau đây, Tổng cục Hải quan có thể đồng ý bằng văn bản với cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở để áp dụng phương thức đăng ký danh mục:

(1) Đã ký kết thỏa thuận hợp tác an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu với Tổng cục Hải quan;

(2) Các thỏa thuận, bản ghi nhớ, tuyên bố chung và các tài liệu hợp tác khác đã được ký kết với Trung Quốc, bao gồm hợp tác an toàn thực phẩm;

(3) Các tình huống khác mà Tổng cục Hải quan cho rằng phương thức đăng ký danh mục có thể được áp dụng sau khi đánh giá rủi ro.

  Điều 18 Trường hợp áp dụng phương thức đăng ký Danh mục, cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi có Danh mục phải nộp cho Tổng cục Hải quan các tài liệu sau:

(1) Danh sách các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm được khuyến nghị đăng ký tại Trung Quốc;

(2) Thông tin đăng ký được liệt kê tại Điều 10 của Quy chế này;

(3) Tuyên bố rằng doanh nghiệp được đề xuất tuân thủ khoản đầu tiên của Điều 7 của Quy chế này;

(4) Tuyên bố cam kết tiếp tục thực hiện trách nhiệm được quy định trong các văn kiện hợp tác song phương.

Sau khi xem xét, Tổng cục Hải quan đăng ký doanh nghiệp trong danh sách đáp ứng yêu cầu và cấp số đăng ký tại Trung Quốc, không đăng ký doanh nghiệp trong danh sách không đáp ứng yêu cầu và thông báo bằng văn bản cho cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

Chương III: Giám sát và quản lý

  Điều 19 Tổng cục Hải quan tiến hành rà soát doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài có tiếp tục đáp ứng yêu cầu đăng ký theo mức độ rủi ro về an toàn thực phẩm nhập khẩu hay không.

Các nhà sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài và các cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi họ đặt trụ sở sẽ hỗ trợ thực hiện công việc rà soát trên.

  Điều 20 Trong thời hạn đăng ký, nếu thông tin đăng ký của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài thay đổi thì nộp hồ sơ thay đổi đến Tổng cục Hải quan qua kênh đăng ký và nộp các tài liệu sau:

(1) Bảng đối chiếu thông tin thay đổi nội dung đăng ký;

(2) Tài liệu hỗ trợ liên quan đến thông tin thay đổi.

Trường hợp Tổng cục Hải quan xét thấy có thể thay đổi sau khi đánh giá thì thực hiện thay đổi; Nếu có ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống quản lý và bảo vệ an toàn vệ sinh thực phẩm của doanh nghiệp do di dời địa điểm sản xuất, thay đổi người đại diện theo pháp luật, thay đổi số đăng ký do quốc gia (khu vực) cấp…, Tổng cục Hải quan sẽ không thay đổi, thông báo cho doanh nghiệp đăng ký lại, số đăng ký tại Trung Quốc sẽ hết hạn kể từ ngày thông báo.

  Điều 21 Thời hạn hiệu lực của đăng ký doanh nghiệp được tự động gia hạn khi hết thời hạn 5 năm, trừ một trong các trường hợp sau đây:

(1) Thực phẩm nhập khẩu thuộc danh mục thực phẩm không tự động gia hạn đăng ký;

(2) Doanh nghiệp đang trong thời gian khắc phục do không tuân thủ các yêu cầu đăng ký;

(3) Tổng cục Hải quan đình chỉ việc nhập khẩu thực phẩm có liên quan tại quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đặt trụ sở theo quy định của pháp luật.

Danh mục thực phẩm nhập khẩu không tự động gia hạn theo quy định tại khoản đầu khoản trên do Tổng cục Hải quan công bố riêng.

  Điều 22 . Trường hợp doanh nghiệp sản xuất ở nước ngoài thuộc Danh mục thực phẩm không tự động gia hạn đăng ký có nhu cầu gia hạn đăng ký thì nộp hồ sơ đề nghị gia hạn đăng ký đến Tổng cục Hải quan qua kênh đăng ký trong thời hạn từ 3 tháng đến 12 tháng trước khi hết thời hạn hiệu lực đăng ký. Hồ sơ đăng ký gia hạn bao gồm:

(1) Thông tin về đơn xin gia hạn đăng ký;

(2) Tuyên bố cam kết tiếp tục tuân thủ các yêu cầu đăng ký;

(3) Các nhà sản xuất thực phẩm được liệt kê ở nước ngoài cũng phải nộp tuyên bố tuân thủ liên tục các yêu cầu đăng ký do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi họ đặt trụ sở.

Tổng cục Hải quan sẽ gia hạn đăng ký doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu đăng ký và thời hạn hiệu lực đăng ký sẽ được gia hạn thêm 5 năm.

  Điều 23 Trường hợp cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu đã đăng ký ở nước ngoài có một trong các trường hợp sau đây, Tổng cục Hải quan hủy đăng ký, thông báo cho cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài, thông báo cho cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi đặt trụ sở và công bố công khai:

(1) Không nộp hồ sơ gia hạn đăng ký theo quy định;

(2) Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi chủ nhà đặt trụ sở hoặc doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài tự nguyện xin hủy bỏ;

(3) Nó không còn đáp ứng các yêu cầu của Điều 7, khoản 1, khoản 1 của các Điều khoản này.

  Điều 24 Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài có trách nhiệm thực hiện trách nhiệm giám sát an toàn thực phẩm, thực hiện giám sát hiệu quả đối với các doanh nghiệp đã đăng ký và thúc giục các doanh nghiệp đã đăng ký tiếp tục đáp ứng các yêu cầu đăng ký.

Khi các nhà sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài phát hiện họ không đáp ứng các yêu cầu đăng ký, họ nên chủ động đình chỉ xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc và ngay lập tức thực hiện các biện pháp khắc phục cho đến khi khắc phục đáp ứng các yêu cầu đăng ký.

  Điều 25 Nếu Tổng cục Hải quan phát hiện doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đã đăng ký ở nước ngoài không còn đáp ứng yêu cầu đăng ký thì yêu cầu doanh nghiệp khắc phục trong thời hạn quy định và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở để giám sát việc khắc phục, đình chỉ việc nhập khẩu thực phẩm của doanh nghiệp trong thời gian khắc phục.

Sau khi hoàn thành việc khắc phục, doanh nghiệp phải nộp báo cáo giám sát, khắc phục của cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở và văn bản tuyên bố đáp ứng yêu cầu đăng ký.

Tổng cục Hải quan rà soát việc khắc phục doanh nghiệp, nếu đáp ứng yêu cầu thì tiếp tục nhập khẩu thực phẩm của doanh nghiệp có liên quan.

  Điều 26 Trường hợp Tổng cục Hải quan đình chỉ hoặc tiếp tục nhập khẩu thực phẩm của cơ sở sản xuất thực phẩm đã đăng ký ở nước ngoài theo quy định tại Điều 24 và Điều 25 của Quy chế này thì danh sách các doanh nghiệp có liên quan do Tổng cục Hải quan công bố.

  Điều 27 Trường hợp cơ sở sản xuất thực phẩm nhập khẩu đã đăng ký ở nước ngoài có một trong các trường hợp sau đây, Tổng cục Hải quan thu hồi đăng ký và công bố:

(1) Sự cố an toàn thực phẩm nghiêm trọng xảy ra trong thực phẩm nhập khẩu do nguyên nhân riêng của doanh nghiệp;

(2) Thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc được phát hiện có vấn đề về an toàn thực phẩm trong quá trình kiểm tra và kiểm dịch nhập khẩu, và hoàn cảnh nghiêm trọng;

(3) Có những vấn đề lớn trong quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm của doanh nghiệp, không thể đảm bảo rằng thực phẩm xuất khẩu sang Trung Quốc đáp ứng các yêu cầu về an toàn và sức khỏe;

(4) Vẫn không đáp ứng yêu cầu đăng ký sau khi khắc phục;

(5) Cung cấp tài liệu sai lệch hoặc che giấu thông tin liên quan;

(6) Từ chối hợp tác với Tổng cục Hải quan trong việc tiến hành rà soát, điều tra tai nạn;

(7) Cho thuê, cho mượn, chuyển nhượng, bán lại hoặc gian lận sử dụng số đăng ký;

(8) Chấp thuận đăng ký đối với doanh nghiệp không đáp ứng đủ điều kiện đăng ký hoặc điều kiện đăng ký;

(9) Các trường hợp khác có thể bị thu hồi đăng ký theo quy định của pháp luật.

Chương IV Điều khoản bổ sung

  Điều 28 Trường hợp Tổng cục Hải quan đình chỉ nhập khẩu thực phẩm liên quan tại quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đặt trụ sở theo quy định của pháp luật thì Tổng cục Hải quan sẽ không chấp nhận đơn đăng ký của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có liên quan tại quốc gia (khu vực) đó trong thời gian tạm ngừng.

  Điều 29 Trường hợp các quốc gia (khu vực) có liên quan và Trung Quốc có các thỏa thuận khác về đăng ký và quản lý các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài thì được thực hiện theo thỏa thuận giữa hai bên.

  Điều 30 Phạm vi doanh nghiệp lưu trữ thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài cần đăng ký và quản lý theo Quy định này do Tổng cục Hải quan công bố riêng.

Việc đăng ký và quản lý doanh nghiệp sản xuất nông sản ăn được ở nước ngoài do Tổng cục Hải quan xây dựng riêng.

Yêu cầu quản lý của các doanh nghiệp sản xuất thương mại điện tử, bán lẻ thực phẩm nhập khẩu xuyên biên giới ở nước ngoài được xử lý theo quy định có liên quan.

  Điều 31 Cơ quan có thẩm quyền của quốc gia (khu vực) nơi thực phẩm nhập khẩu đặt trụ sở đề cập đến cơ quan chính thức chịu trách nhiệm giám sát an toàn và sức khỏe của các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm tại quốc gia (khu vực) nơi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài đặt trụ sở.

  Điều 32 Tổng cục Hải quan chịu trách nhiệm giải thích các Quy định này.

  Điều 33 Các Điều khoản này sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 6 năm 2026. “Quy định của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về Đăng ký Nhà sản xuất Thực phẩm Nhập khẩu ở nước ngoài” được ban hành theo Lệnh số 248 của Tổng cục Hải quan vào ngày 12 tháng 4 năm 2021 sẽ bị bãi bỏ cùng một lúc.

 

Dịch vụ đăng ký mã số GACC, mã ire, mã thương mại 18 số (mã tín dụng xã hội) để xuất khẩu sang Trung Quốc: SẦU RIÊNG ĐÔNG LẠNH, DỪA TƯƠI, TỔ YẾN, CÁC LOẠI HẠT, CAFE, TIÊU, ĐIỀU, NÔNG SẢN, GIA VỊ, DƯỢC LIỆU, THỦY SẢN, RONG NHO, TRÁI CÂY ĐÔNG LẠNH, THỰC PHẨM…để xuất khẩu sang Trung Quốc theo lệnh 248, 249, GACC, CIFER, IRE.CUSTOMS

Dịch vụ đăng ký mã vùng trồng mã cơ sở đóng gói

Nhiều DN tự mày mò làm được cấp mã đến khi xuất hàng sang China không được thông quan do không đúng mã hs code, CIQ code, cách ghi nhãn bao bì, mã sai nhóm hàng gây thiệt hại rất lớn cho DN, nên đăng ký qua TRUNG TÂM XNK LOGISTICS QUỐC TẾ (VINA LOGISTICS)

NƠI ĐĂNG KÝ MÃ GACC UY TÍN VÀ CHUYÊN NGHIỆP NHẤT.

NƠI DUY NHẤT CAM KẾT LÀM ĐÚNG MÃ ĐỂ ĐƯỢC THÔNG QUAN BÊN PHÍA HẢI QUAN TRUNG QUỐC

CHUYÊN LÀM TẤT CẢ CÁC DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ

LIÊN HỆ: ĐT/ZALO: 0978392436

CHUYÊN ĐĂNG KÝ BẢO HỘ TẠI TRUNG QUỐC

https://camnangxnk-logistics.net/lenh-so-248-va-249-la-gi-ban-dich-noi-dung-lenh-so-248-va-249-ve-quan-ly-attp-xuat-nhap-khau-cua-tong-cuc-hai-quan-trung-quoc/

https://diendan.camnangxnk-logistics.net/threads/dich-vu-chuyen-dang-ky-ma-so-de-xuat-khau-sang-trung-quoc.5199/

https://camnangxnk-logistics.net/dich-vu-chuyen-dang-ky-ma-so-de-xuat-khau-sang-trung-quoc-theo-lenh-248-249-gacc-cifer-ire-customs/

https://dangkymagacclenh248.com/

http://credit.customs.gov.cn/ccppwebserver/pages/ccpp/html/importFoodExporter.html

637/BVTV-ATTPMT V/v: Điều chỉnh một số nội dung công văn số 953/BVTV-ATTPMT

Hướng dẫn doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có nguồn gốc thực vật đăng ký xuất khẩu vào Trung Quốc theo Lệnh số 248 quy định quản lý đăng ký và doanh nghiệp nước ngoài sản xuất thực phẩm nhập khẩu vào Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (gọi tắt là Lệnh 248) như sau:

1. Các mặt hàng quy định tại Mục 1.1 của Công văn số 953/BVTV- ATTPMT (trừ các mặt hàng quy định tại mục 2 của Công văn này) tiếp tục đăng ký xuất khẩu trên CIFER theo Công văn số 953/BVTV-ATTPMT ngày 13/04/2022.

2. Các mặt hàng rau tươi, gia vị có nguồn gốc thực vật (không nghiền, không xay), đậu khô, ngũ cốc thực phẩm (trừ gạo), hạt có dầu, hạt cà phê chưa qua chế biến, ca cao chưa qua chế biến sẽ không thực hiện trên CIFER. Các mặt hàng trên sẽ đăng ký theo Mục 2 của Công văn 953/BVTV-ATTPMT và được điều chỉnh như sau:

– Bước 1 và Bước 2: Không thực hiện.

– Bước 3: Điều chỉnh cách nộp hồ sơ: “Doanh nghiệp nộp các giấy tờ theo yêu cầu của Tổng cục Hải quan Trung Quốc về Cục Bảo vệ thực vật (Phòng An toàn thực phẩm và Môi trường) qua email: qlattpmt.bvtv@mard.gov.vn” với Tiêu đề (Subject): Lệnh 248-Tên công ty-Tên mặt hàng.

– Bước 7: Điều chỉnh cách nhận kết quả đăng ký: “Thông tin về mã số xuất khẩu được công bố trên trang thông tin điện tử Vụ Kiểm dịch động, thực vật (Tổng cục Hải quan Trung Quốc) http://dzs.customs.gov.cn”.

CV 637 điều chỉnh một số nội dung CV số 953

Dịch vụ đăng ký mã số GACC để xuất khẩu sang Trung Quốc: ỚT TƯƠI, KHÔ, TỔ YẾN, CÁC LOẠI HẠT, CAFE, TIÊU, ĐIỀU, NÔNG SẢN, GIA VỊ, DƯỢC LIỆU, THỦY SẢN, RONG NHO, TRÁI CÂY ĐÔNG LẠNH, THỰC PHẨM…để xuất khẩu sang Trung Quốc theo lệnh 248, 249, GACC, CIFER, IRE.CUSTOMS

Nhiều DN tự mày mò làm được cấp mã đến khi xuất hàng sang China không được thông quan do không đúng mã hs code, CIQ code, cách ghi nhãn bao bì, mã sai nhóm hàng gây thiệt hại rất lớn cho DN, nên đăng ký qua TRUNG TÂM XNK LOGISTICS QUỐC TẾ (VINA LOGISTICS)

NƠI ĐĂNG KÝ MÃ GACC UY TÍN VÀ CHUYÊN NGHIỆP NHẤT.

NƠI DUY NHẤT CAM KẾT LÀM ĐÚNG MÃ ĐỂ ĐƯỢC THÔNG QUAN BÊN PHÍA HẢI QUAN TRUNG QUỐC 

CHUYÊN LÀM TẤT CẢ CÁC DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ

LIÊN HỆ: ĐT/ZALO: 0978392436

https://camnangxnk-logistics.net/lenh-so-248-va-249-la-gi-ban-dich-noi-dung-lenh-so-248-va-249-ve-quan-ly-attp-xuat-nhap-khau-cua-tong-cuc-hai-quan-trung-quoc/

https://diendan.camnangxnk-logistics.net/threads/dich-vu-chuyen-dang-ky-ma-so-de-xuat-khau-sang-trung-quoc.5199/

https://camnangxnk-logistics.net/dich-vu-chuyen-dang-ky-ma-so-de-xuat-khau-sang-trung-quoc-theo-lenh-248-249-gacc-cifer-ire-customs/

https://dangkymagacclenh248.com/

Bài viết tương tự